Aarhus Fremad
Đan Mạch
Aarhus Fremad Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Aarhus Fremad ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Aarhus Fremad là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Aarhus Fremad để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Aarhus Fremad đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aarhus Fremad đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad tổng số bàn thắng mỗi trận 2.78 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Aarhus Fremad tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Aarhus Fremad tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Aarhus Fremad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Aarhus Fremad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Aarhus Fremad ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Aarhus Fremad ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Aarhus Fremad ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Aarhus Fremad thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Aarhus Fremad thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Aarhus Fremad có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Aarhus Fremad thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Aarhus Fremad có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Aarhus Fremad thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Aarhus Fremad thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Aarhus Fremad thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Aarhus Fremad có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Andersen K. FW11
-
2 Kaastrup M. FW7
-
3 Riisgaard L.6
-
4 Agnarsson M. DF5
-
5 Kubel M.5
-
6 Kirchheiner M.3
-
7 Egerton E. MD3
-
8 De Claville Berthelsen M. MD2
-
9 Carstensen L. DF2
-
10 Nissen E. DF1
-
11 Kirchheiner M. MD1
-
12 Baekgaard S. MD1
-
13 Holvad A. FW1
-
14 Nygaard C. FW1
-
15 Lunding K. MD1
-
16 Abdullahi Y.1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Aarhus Fremad Bàn
| # | Hình thức 1. Division 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức 1. Division 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 12 | 10 | 10 | 50:47 | 3 | 46 | |
| 2 | 32 | 11 | 11 | 10 | 52:37 | 15 | 44 | |
| 3 | 32 | 11 | 9 | 12 | 40:43 | -3 | 42 | |
| 4 | 32 | 11 | 7 | 14 | 42:48 | -6 | 40 | |
| 5 | 32 | 10 | 7 | 15 | 44:58 | -14 | 37 | |
| 6 | 32 | 3 | 6 | 23 | 32:77 | -45 | 15 |
- Relegation
Aarhus Fremad Biệt đội
No data for selected season